Phép dịch "banconota" thành Tiếng Việt
giấy bạc, tiền giấy là các bản dịch hàng đầu của "banconota" thành Tiếng Việt.
banconota
noun
feminine
ngữ pháp
-
giấy bạc
nounAvevo messo la banconota da cinque dollari nella tasca dei miei jeans.
Tôi đã nhét tờ giấy bạc năm đô la vào trong túi quần jean.
-
tiền giấy
della quantità fisica di dollari in banconote in circolazione.
tổng số lượng dự trữ tiền giấy thực trong lưu thông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " banconota " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "banconota"
Thêm ví dụ
Thêm