Phép dịch "attentamente" thành Tiếng Việt
chu đáo, cẩn thận là các bản dịch hàng đầu của "attentamente" thành Tiếng Việt.
attentamente
adverb
ngữ pháp
-
chu đáo
La Chiesa di Gesù Cristo era un’unità organizzata attentamente.
Giáo Hội của Chúa Giê Su Ky Tô là một đơn vị được tổ chức một cách chu đáo.
-
cẩn thận
adjectiveTom ha studiato attentamente il documento.
Tom nghiên cứu tài liệu một cách cẩn thận.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attentamente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm