Phép dịch "Fan" thành Tiếng Việt
Người hâm mộ là bản dịch của "Fan" thành Tiếng Việt.
Fan
-
Người hâm mộ
Una persona come te, non può conversare con i fans.
Người như chị, không thể giao lưu với người hâm mộ được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fan
noun
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"fan" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Fan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hờn dỗi
-
bề · bề mặt · bề ngoài · bộ mặt · cách nhìn · cái nhìn · cạnh · khoảng nhìn · khuông mặt · mất · mặt · quang cảnh · sĩ diện · thể diện · thị giác · vẻ · vẻ mặt
-
lăn
-
bấm
Thêm ví dụ
Thêm