Phép dịch "famosa" thành Tiếng Việt
nổi danh, nổi tiếng là các bản dịch hàng đầu của "famosa" thành Tiếng Việt.
famosa
adjective
feminine
ngữ pháp
-
nổi danh
adjectiveLe fonti di Alamut sono famose per l'acqua limpida e fresca.
Giếng nước của Alamut nổi danh vì làn nước sạch và mát của nó.
-
nổi tiếng
adjectiveLa signora vestita di bianco è un'attrice famosa.
Người phụ nữ mắc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " famosa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "famosa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có tiếng · lừng lẫy · nổi danh · nổi tiếng · rạng rỡ · vinh quang
Thêm ví dụ
Thêm