Phép dịch "fatta" thành Tiếng Việt
hạng, loại, thứ là các bản dịch hàng đầu của "fatta" thành Tiếng Việt.
fatta
adjective
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
hạng
nounSarà anche una gran marca, ma a me fa vomitare!
Nó có thể là một nhãn hiệu hảo hạng nào đó, nhưng nó làm tôi muốn ói.
-
loại
nounChiedo solo cosa farete quando Hitler non ci sarà.
Vậy là các ông chỉ định loại trừ Hitler.
-
thứ
nounOvviamente puoi fare quello che ti pare.
Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fatta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fatta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hờn dỗi
-
bề · bề mặt · bề ngoài · bộ mặt · cách nhìn · cái nhìn · cạnh · khoảng nhìn · khuông mặt · mất · mặt · quang cảnh · sĩ diện · thể diện · thị giác · vẻ · vẻ mặt
-
lăn
-
bấm
Thêm ví dụ
Thêm