Phép dịch "fanatismo" thành Tiếng Việt

sự cuồng tín là bản dịch của "fanatismo" thành Tiếng Việt.

fanatismo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự cuồng tín

    Si tratta di fanatismo, e dobbiamo smettere di confondere le due cose.

    Nó là sự cuồng tín, chúng ta nên rõ ràng giữa hai điều này

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fanatismo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fanatismo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch