Phép dịch "fanale" thành Tiếng Việt

đèn hiệu, đèn pha, pha là các bản dịch hàng đầu của "fanale" thành Tiếng Việt.

fanale noun masculine ngữ pháp

Lampada collegata ad un veicolo utilizzata per illuminare la strada in caso di bassa visibilità.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đèn hiệu

  • đèn pha

    La macchina aveva un fanale potente che illuminava la via per 300 o 400 metri.

    Đầu máy xe lửa có đèn pha rất mạnh chiếu sáng một khoảng đường dài 350 hay 450 thước.

  • pha

    verb noun

    La macchina aveva un fanale potente che illuminava la via per 300 o 400 metri.

    Đầu máy xe lửa có đèn pha rất mạnh chiếu sáng một khoảng đường dài 350 hay 450 thước.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pha xe
    • Đèn pha
    • đèn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fanale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fanale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch