Phép dịch "raie" thành Tiếng Việt
sọc, vạch, cá đuối là các bản dịch hàng đầu của "raie" thành Tiếng Việt.
raie
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Poisson [..]
-
sọc
adjective(đường) sọc [..]
C'est genre un gros chien orange rayé.
Một con chó bự màu cam, có vằn sọc.
-
vạch
verb noun(đường) vạch [..]
De raies spectrales, la composition des nébuleuses.
Từ vạch quang phổ. là kết cấu của tinh vân.
-
cá đuối
noun(động vật học) cá đuối [..]
J'ai vu une raie manta qui semblait être aussi grosse que l'avion dans lequel je voyageais.
Tôi nhìn thấy một con cá đuối to bằng cả chiếc máy bay đang chở tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đường ngôi
- rãnh cày
- đường cày
- đường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "raie"
Các cụm từ tương tự như "raie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hyaena hyaena
-
cá duôi o · cá ó sao
-
như rayia
-
bị rạch · kẻ · rãnh · rằn · sọc · vạch · vằn
-
Quang phổ vạch
-
Thủy thủ Mặt Trăng
-
vải kẻ mịn · vải sọc mịn
-
Chó rừng vằn hông
Thêm ví dụ
Thêm