Phép dịch "railler" thành Tiếng Việt
chế giễu, chế nhạo, nhạo là các bản dịch hàng đầu của "railler" thành Tiếng Việt.
railler
verb
ngữ pháp
-
chế giễu
verb -
chế nhạo
verbIls le taquinaient et le raillaient au point qu’il lui arrivait de pleurer.
Chúng chọc ghẹo và chế nhạo nó cho đến nỗi đôi khi nó phải khóc.
-
nhạo
verbIls le taquinaient et le raillaient au point qu’il lui arrivait de pleurer.
Chúng chọc ghẹo và chế nhạo nó cho đến nỗi đôi khi nó phải khóc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chế
- cười
- giả
- cười chê
- giễu cợt
- nói giễu
- nói đùa
- chế giểu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " railler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "railler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhạo báng
-
coi khinh
Thêm ví dụ
Thêm