Phép dịch "raya" thành Tiếng Việt

như rayia là bản dịch của "raya" thành Tiếng Việt.

raya noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • như rayia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raya " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "raya" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "raya" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch