Phép dịch "raidisseur" thành Tiếng Việt
cái căng dây, thanh ốp là các bản dịch hàng đầu của "raidisseur" thành Tiếng Việt.
raidisseur
dispositif pour raidir quelque chose
-
cái căng dây
-
thanh ốp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raidisseur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm