Phép dịch "raidissement" thành Tiếng Việt
sự cứng lại, sự cứng rắn lên là các bản dịch hàng đầu của "raidissement" thành Tiếng Việt.
raidissement
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự cứng lại
-
sự cứng rắn lên
(nghĩa bóng) sự cứng rắn lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raidissement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm