Phép dịch "raidillon" thành Tiếng Việt
đoạn dốc đứng là bản dịch của "raidillon" thành Tiếng Việt.
raidillon
noun
masculine
ngữ pháp
-
đoạn dốc đứng
đoạn dốc đứng (trên một con đường)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raidillon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm