Phép dịch "rail" thành Tiếng Việt
ray, rầy, đường ray là các bản dịch hàng đầu của "rail" thành Tiếng Việt.
rail
noun
masculine
ngữ pháp
-
ray
Et pousser quelqu'un sur les rails quand le train arrive?
Thế còn việc đẩy ai đó vào đường ray khi xe lửa đang tới?
-
rầy
verb -
đường ray
Et elle suivait les rails, et soudain les rails se divisèrent.
Bà đang đi trên đường ray, đến đoạn phân nhánh.
-
đường sắt
nounMais c'est celle où ils posent les rails du train.
Nhưng đây là nơi họ xây đường sắt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rail " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rail" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường goòng
-
ray áp
-
khổ đường ray
-
đường goòng
-
xem railroute
Thêm ví dụ
Thêm