Phép dịch "raideur" thành Tiếng Việt
sự cứng nhắc, sự cứng đờ, sự dốc đứng là các bản dịch hàng đầu của "raideur" thành Tiếng Việt.
raideur
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự cứng nhắc
-
sự cứng đờ
-
sự dốc đứng
sự dốc đứng (của một con đường ... )
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raideur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm