Phép dịch "flatter" thành Tiếng Việt
nịnh hót, vuốt ve, xu nịnh là các bản dịch hàng đầu của "flatter" thành Tiếng Việt.
flatter
verb
ngữ pháp
Louer excessivement [..]
-
nịnh hót
verb -
vuốt ve
Bien sûr, vous avez dû en tirer du plaisir, peut-être que cela a flatté votre ego,
Chắc chắn, bạn nhận được thỏa mản, có thể lòng tự kiêu của bạn được vuốt ve,
-
xu nịnh
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nịnh
- hót
- phỉnh
- bợ đỡ
- làm cho thích
- làm vui
- lừa dối
- nịnh nọt
- phỉnh nịnh
- sàm nịnh
- ton hót
- tôn lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flatter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "flatter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lọt tai
-
có ảo tưởng · mừng · mừng rằng · tưởng là · tự phụ
-
sướng tai
-
bợ đỡ · dua nịnh
Thêm ví dụ
Thêm