Phép dịch "flavescent" thành Tiếng Việt
vàng hoe là bản dịch của "flavescent" thành Tiếng Việt.
flavescent
Qui tire sur le jaune.
-
vàng hoe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flavescent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm