Phép dịch "flatteusement" thành Tiếng Việt

nịnh hót, thích thú, tôn lên là các bản dịch hàng đầu của "flatteusement" thành Tiếng Việt.

flatteusement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nịnh hót

  • thích thú

  • tôn lên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flatteusement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flatteusement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch