Phép dịch "flatteur" thành Tiếng Việt
kẻ nịnh hót, làm cho thích, làm vui là các bản dịch hàng đầu của "flatteur" thành Tiếng Việt.
flatteur
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Qui flatte [..]
-
kẻ nịnh hót
-
làm cho thích
-
làm vui
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lừa dối
- nịnh hót
- nịnh mặt
- tôn vẻ đẹp lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flatteur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm