Phép dịch "flasque" thành Tiếng Việt

nhão, chảy, bèo nhèo là các bản dịch hàng đầu của "flasque" thành Tiếng Việt.

flasque adjective noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhão

    tu peux plus me dire le mot " flasque ".

    Kể từ nay đừng dùng chữ'nhão nhoẹt'với tôi nữa.

  • chảy

    verb
  • bèo nhèo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bùng nhùng
    • bọp bẹp
    • bụng nhụng
    • lèo nhèo
    • lụng nhụng
    • mềm nhão
    • mềm nhẽo
    • nhệu nhạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flasque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "flasque"

Thêm

Bản dịch "flasque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch