Phép dịch "flatterie" thành Tiếng Việt
lời nịnh hót, sự nịnh hót, nịnh là các bản dịch hàng đầu của "flatterie" thành Tiếng Việt.
flatterie
noun
feminine
ngữ pháp
Compliment exagéré et hypocrite.
-
lời nịnh hót
Comment pouvons-nous nous protéger contre la flatterie ?
Chúng ta có thể đề phòng lời nịnh hót bằng cách nào?
-
sự nịnh hót
-
nịnh
On dit que l'imitation est une forme de flatterie sincère.
Người ta nói làm nhái là một hình thức nịnh hót chân thật.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bợ đỡ
- cầu cạnh
- khen ngợi
- nịnh hót
- phỉnh nịnh
- ton hót
- tán dương
- tâng bốc
- xu nịnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flatterie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm