Phép dịch "flatulence" thành Tiếng Việt
trung tiện, chứng đầy hơi, Trung tiện là các bản dịch hàng đầu của "flatulence" thành Tiếng Việt.
flatulence
noun
feminine
ngữ pháp
Émission de gaz digestifs par l'anus.
-
trung tiện
-
chứng đầy hơi
(y học) chứng đầy hơi
-
Trung tiện
production de gaz intestinaux, accumulés dans l'intestin ou l'estomac et provoquant des ballonnements, qui peuvent être expulsés hors du corps de façon volontaire ou involontaire par l'anus ou la bouche
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flatulence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm