Phép dịch "flash" thành Tiếng Việt

đèn chớp, cảnh chớp nhoáng, tin nhanh là các bản dịch hàng đầu của "flash" thành Tiếng Việt.

flash noun masculine ngữ pháp

Dispositif photographique

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đèn chớp

    (nhiếp ảnh) đèn chớp

  • cảnh chớp nhoáng

    (điện ảnh) cảnh chớp nhoáng

  • tin nhanh

    tin nhanh (báo chí)

  • flash

    On a des flash mobs, des batailles de polochons qui —

    Bạn có flash mobs của trận chiến gối mà —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flash " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flash
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Flash

    trang định hướng Wikimedia

    Flash c'est toujours bon pour après l'école aujourd'hui?

    Flash hôm nay vẫn học thêm chứ hả?

Các cụm từ tương tự như "flash" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flash" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch