Phép dịch "cimaise" thành Tiếng Việt

đường gờ lưng tường, đường gờ mái đua là các bản dịch hàng đầu của "cimaise" thành Tiếng Việt.

cimaise noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đường gờ lưng tường

    (kiến trúc) đường gờ lưng tường

  • đường gờ mái đua

    (kiến trúc) đường gờ mái đua

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cimaise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cimaise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch