Phép dịch "cimentation" thành Tiếng Việt

sự gắn xi măng là bản dịch của "cimentation" thành Tiếng Việt.

cimentation noun feminine ngữ pháp

Action de cimenter

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự gắn xi măng

    sự xây bằng xi măng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cimentation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cimentation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch