Phép dịch "cimeterre" thành Tiếng Việt
mã tấu là bản dịch của "cimeterre" thành Tiếng Việt.
cimeterre
noun
masculine
ngữ pháp
-
mã tấu
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cimeterre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm