Phép dịch "cimeterre" thành Tiếng Việt

mã tấu là bản dịch của "cimeterre" thành Tiếng Việt.

cimeterre noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mã tấu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cimeterre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cimeterre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch