Phép dịch "cillement" thành Tiếng Việt
sự nháy mắt là bản dịch của "cillement" thành Tiếng Việt.
cillement
noun
masculine
-
sự nháy mắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cillement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm