Phép dịch "cimentier" thành Tiếng Việt
thợ trát xi măng, thợ đúc bê tông là các bản dịch hàng đầu của "cimentier" thành Tiếng Việt.
cimentier
noun
masculine
ngữ pháp
-
thợ trát xi măng
-
thợ đúc bê tông
-
công nhân nhà máy xi măng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cimentier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm