Phép dịch "ciller" thành Tiếng Việt
nháy, chớp, nháy mắt là các bản dịch hàng đầu của "ciller" thành Tiếng Việt.
ciller
verb
ngữ pháp
-
nháy
verbnháy (mắt) [..]
Je n'ai même pas cillé.
Tôi còn chưa nháy mắt.
-
chớp
verb -
nháy mắt
Je n'ai même pas cillé.
Tôi còn chưa nháy mắt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ciller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ciller" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nháy mắt
Thêm ví dụ
Thêm