Phép dịch "cime" thành Tiếng Việt

ngọn, đỉnh, đỉnh cao là các bản dịch hàng đầu của "cime" thành Tiếng Việt.

cime noun feminine ngữ pháp

Point le plus haut de quelque chose.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngọn

    adjective

    Près de la cime, on dirait qu'on ne peut pas tomber —

    Khi bạn đến gần ngọn, bạn sẽ cảm thấy mình không thể ngã

  • đỉnh

    noun

    ♫ Je pourrais escalader les cimes enneigées, ♫

    ♫ Em có thể trèo lên những đỉnh núi phủ tuyết, ♫

  • đỉnh cao

    (nghĩa bóng) đỉnh cao [..]

    les hautes cimes de la métaphore,

    tới đỉnh cao của ẩn dụ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cime " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cime" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch