Phép dịch "basterne" thành Tiếng Việt

kiệu, cỗ xe là các bản dịch hàng đầu của "basterne" thành Tiếng Việt.

basterne noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kiệu

    noun

    kiệu (đặt trên lưng hai con la)

  • cỗ xe

    (sử học) cỗ xe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basterne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "basterne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch