Phép dịch "Audition" thành Tiếng Việt
Tuyển diễn viên, buổi biểu diễn nhạc, buổi trình diễn thử là các bản dịch hàng đầu của "Audition" thành Tiếng Việt.
Audition
-
Tuyển diễn viên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Audition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
audition
noun
feminine
ngữ pháp
Action d’entendre [..]
-
buổi biểu diễn nhạc
buổi biểu diễn nhạc (của một nhạc sĩ)
-
buổi trình diễn thử
buổi trình diễn thử (trước giám đốc rạp hát, để xin tuyển dụng)
-
sự nghe
-
thính giác
nounVous ne vous contenteriez pas d’une audition convenable, vous souhaiteriez une audition parfaite.
Bạn không muốn thính giác tốt, mà muốn thính giác hoàn hảo.
Các cụm từ tương tự như "Audition" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Adobe Audition
Thêm ví dụ
Thêm