Phép dịch "auditif" thành Tiếng Việt

thính giác, xem audition I, của thính giác là các bản dịch hàng đầu của "auditif" thành Tiếng Việt.

auditif adjective masculine ngữ pháp

Relatif ou appartenant au sens de l'audition. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thính giác

    noun

    Tu sais qu'elle a un trouble du traitement auditif.

    Nick, anh biết con bé có vấn đề về thính giác mà.

  • xem audition I

  • của thính giác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " auditif " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "auditif" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "auditif" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch