Phép dịch "auditoire" thành Tiếng Việt
cử toạ, cử tọa, khán giả là các bản dịch hàng đầu của "auditoire" thành Tiếng Việt.
auditoire
noun
masculine
ngữ pháp
-
cử toạ
-
cử tọa
Si vous vous enthousiasmez pour ce que vous dites, votre auditoire réagira de la même façon.
Nếu bạn trình bày nhiệt tình, cử tọa cũng sẽ nhiệt tình theo.
-
khán giả
nounPendant plusieurs mois, Beatrice et la petite Jann ont constitué mon seul auditoire.
Trong vài tháng, khán giả duy nhất của tôi là Beatrice và bé Jann.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- những người nghe
- phòng xử án
- quý vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auditoire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm