Phép dịch "audit comptable" thành Tiếng Việt

Kiểm toán là bản dịch của "audit comptable" thành Tiếng Việt.

audit comptable
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Kiểm toán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " audit comptable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "audit comptable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch