Phép dịch "auditeur" thành Tiếng Việt

thính giả, kiểm toán viên, người nghe là các bản dịch hàng đầu của "auditeur" thành Tiếng Việt.

auditeur noun masculine ngữ pháp

Personne qui écoute (par exemple un discours ou un concert).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thính giả

    noun

    N'étant pas les musiciens - les auditeurs, vous voyez?

    Không phải nhạc sĩ, mà là thính giả nhỉ?

  • kiểm toán viên

  • người nghe

    Réfléchissez-vous aux origines et aux activités quotidiennes de vos auditeurs ?

    Bạn có để ý đến gốc gác và sinh hoạt thường ngày của người nghe không?

  • cán sự tòa án hành chính (Pháp)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " auditeur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "auditeur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "auditeur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch