Phép dịch "auget" thành Tiếng Việt
gàu, ống đựng thức ăn là các bản dịch hàng đầu của "auget" thành Tiếng Việt.
auget
noun
masculine
ngữ pháp
-
gàu
noungàu (xe đạp nước)
-
ống đựng thức ăn
ống đựng thức ăn (cho chim nuôi trong lồng)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auget " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm