Phép dịch "auge" thành Tiếng Việt
máng, chậu, lòng chảo là các bản dịch hàng đầu của "auge" thành Tiếng Việt.
auge
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Un appareil sur lequel le minerai broyé est traité avec de l'eau courante de façon à laver les parties les plus légères et moins précieux. [..]
-
máng
nounchậu, máng (cho lợn ăn)
-
chậu
chậu, máng (cho lợn ăn)
-
lòng chảo
(địa chất, địa lý) thung lũng lòng chảo; lòng chảo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gàu
- phướng
- khoảng chạc hàm dưới
- máng vữa
- thung lũng lòng chảo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "auge"
Thêm ví dụ
Thêm