Phép dịch "auditorat" thành Tiếng Việt
auditorat
noun
masculine
ngữ pháp
-
chức cán sự tòa án hành chính (Pháp)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auditorat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm