Phép dịch "antecedentes" thành Tiếng Việt

lịch sử là bản dịch của "antecedentes" thành Tiếng Việt.

antecedentes adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • lịch sử

    noun

    Y los antecedentes de posesión antes de eso son escasos o inexistentes.

    lịch sử những người sở hữu trước đó gần như là không tồn tại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antecedentes " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "antecedentes" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "antecedentes" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch