Phép dịch "antecesor" thành Tiếng Việt
tổ tiên là bản dịch của "antecesor" thành Tiếng Việt.
antecesor
noun
masculine
ngữ pháp
-
tổ tiên
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antecesor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "antecesor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phần tử tổ tiên
Thêm ví dụ
Thêm