Phép dịch "anteojos" thành Tiếng Việt

kính, mắt kính, kính mắt là các bản dịch hàng đầu của "anteojos" thành Tiếng Việt.

anteojos noun masculine ngữ pháp

anteojos (usado en bogotá) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • kính

    noun

    Par de lentes en una montura que se llevan delante de los ojos, y son utilizados para corregir defectos de la visión o para proteger los ojos.

    ¿Dónde están mis anteojos?

    Kính của tôi đâu mất rồi?

  • mắt kính

    noun

    Par de lentes en una montura que se llevan delante de los ojos, y son utilizados para corregir defectos de la visión o para proteger los ojos.

    Solo necesitabas anteojos, es todo.

    Chỉ cần một cặp mắt kính.

  • kính mắt

    noun

    Son como anteojos sofisticados para su telescopio.

    Như thế, nó là một loại kính mắt tưởng tượng cho kính viễn vọng của bạn.

  • ống nhòm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anteojos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "anteojos"

Các cụm từ tương tự như "anteojos" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anteojos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch