Phép dịch "anteayer" thành Tiếng Việt

hôm kia, ngày hôm kia, ngày hôm qua là các bản dịch hàng đầu của "anteayer" thành Tiếng Việt.

anteayer adverb

El día antes de ayer.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hôm kia

    De la chica que llegó anteayer en la diligencia.

    À, cô gái đi xe ngựa tới đây ngày hôm kia.

  • ngày hôm kia

    De la chica que llegó anteayer en la diligencia.

    À, cô gái đi xe ngựa tới đây ngày hôm kia.

  • ngày hôm qua

    Igual que ayer, igual que anteayer.

    Như ngày hôm qua, như ngày hôm kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anteayer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anteayer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch