Phép dịch "antena" thành Tiếng Việt
ăng-ten, ăngten, ăng-ten là các bản dịch hàng đầu của "antena" thành Tiếng Việt.
Cable o vara (o combinación de ambos) capaz de enviar o recibir señales de radio, etc.
-
ăng-ten
Vale, apuntemos la antena parabólica hacia otro satélite.
Thôi được, chuyển ăng ten sang vệ tinh khác.
-
ăngten
Pero para hacerlo funcionar, necesita un transmisor poderoso y una gran antena.
Nhưng để làm được vậy, hắn cần một máy phát cực mạnh và ăngten cực lớn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antena " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
ăng-ten
Vale, apuntemos la antena parabólica hacia otro satélite.
Thôi được, chuyển ăng ten sang vệ tinh khác.
-
Râu
Tus antenas, ¿para qué son?
Râu của cô để làm gì vậy?
-
Ăngten
Pero para hacerlo funcionar, necesita un transmisor poderoso y una gran antena.
Nhưng để làm được vậy, hắn cần một máy phát cực mạnh và ăngten cực lớn.
Hình ảnh có "antena"
Các cụm từ tương tự như "antena" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anten xoan