Phép dịch "antecedente" thành Tiếng Việt

bối cảnh là bản dịch của "antecedente" thành Tiếng Việt.

antecedente adjective noun masculine ngữ pháp

Cualquier cosa que precede a otra, especialmente cuando es causa de la segunda.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bối cảnh

    noun

    o Entender el contexto (antecedentes, cultura y escenario).

    o Thông hiểu văn cảnh (quá trình, văn hóa, và bối cảnh).

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antecedente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "antecedente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "antecedente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch