Phép dịch "anteceder" thành Tiếng Việt

đi trước là bản dịch của "anteceder" thành Tiếng Việt.

anteceder verb ngữ pháp

Ocurrir antes de otra cosa, el hecho de que algo ocurrió antes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đi trước

    Nuestra hermandad se extiende por todas las generaciones hasta esas fieles hermanas que nos antecedieron.

    Tình chị em của chúng ta vượt qua nhiều thế hệ đến các chị em phụ nữ trung tín đã đi trước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anteceder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anteceder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch