Phép dịch "ante" thành Tiếng Việt

trước, đằng trước, ở là các bản dịch hàng đầu của "ante" thành Tiếng Việt.

ante noun adposition masculine ngữ pháp

En frente o en el espacio. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • trước

    adverb

    Mi hijo lo destriparía ante sus propios hombres.

    Con trai ta sẽ xẻ hắn thành từng mảnh ngay trước mặt quân lính của hắn.

  • đằng trước

  • verb adposition

    Y para que sepa, no pienso armar ningún escándalo ante la prensa.

    Và nói để anh biết, tôi không có ý định gây ồn ào cuộc họp báo.

  • Vàng da bò

    color del cuero gamuzado

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch