Phép dịch "stools" thành Tiếng Việt

phân là bản dịch của "stools" thành Tiếng Việt.

stools noun

Plural form of stool. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân

    noun

    True constipation is when stools are hard and painful to pass .

    Trẻ bị táo bón thực sự khi phân cứng và đau khi rặn .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stools " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stools" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Ghế đẩu · cái ghế đẩu · cứt · ghế ngồi ỉa · ghế thấp · ghế đẩu · ghế để chân · làm chỉ điểm · mọc chồi gốc · ngưỡng cửa sổ · phân · phân cứt · rễ · stool-pigeon · đi tiêu · đi ỉa · đâm chồi gốc
  • ỉa
  • ghế đi ngoài
  • đi cầu · ị
  • ghế ngồi đánh pianô
  • chim bồ câu mồi · chỉ điểm · cò mồi
  • ghế gấp · ghế xếp
  • ghế để chân
Thêm

Bản dịch "stools" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch