Phép dịch "stooped" thành Tiếng Việt

còng, khom là các bản dịch hàng đầu của "stooped" thành Tiếng Việt.

stooped adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of stoop . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • còng

  • khom

    He is tall and old, with gray hair, and he walks with a slight stoop.’

    Cụ cao và già, tóc bạc và đi hơi khom lưng’.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stooped " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stooped" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bậc cửa · co ro · cúi · cúi rạp xuống · cổng · dáng gù lưng tôm · hiên · hạ mình · nghiêng · stoup · sà xuống · sự cúi · sự cúi mình · sự hạ mình
  • gù lưng tôm
  • khép nép
Thêm

Bản dịch "stooped" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch