Phép dịch "stood" thành Tiếng Việt

sự dừng lại, đứng, bù nhìn là các bản dịch hàng đầu của "stood" thành Tiếng Việt.

stood verb

Simple past tense and past participle of stand. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự dừng lại

  • đứng

    verb

    The young man stood silently with tears running down his cheeks .

    Chàng trai đứng im với dòng lệ lăn dài trên má .

  • bù nhìn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bắt đứng
    • bền
    • cao
    • cho người làm chứng
    • chịu đựng
    • chỗ để xe
    • chỗ đứng
    • cây trồng đang mọc
    • có giá trị
    • dựng
    • gian hàng
    • giá
    • giữ vững
    • giữ vững lập trường
    • giữ vững quan điểm
    • gỗ rừng
    • khán đài
    • lập trường
    • mùa màng chưa gặt
    • mắc
    • người cấp dưới
    • người phụ việc
    • người thay mặt
    • quan điểm
    • ra ứng cử
    • rừng
    • sự chống cự
    • sự đứng lại
    • thoả thuận
    • thết
    • tù hãm
    • vị trí
    • đãi
    • đóng vai bù nhìn
    • đặt
    • để
    • đọng lại
    • đồng ý
    • đứng vững
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stood " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stood" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch